phận bồ

phận bồ

Thơ ca trung đại thường than vãn cho "phận bồ" lênh đênh, phụ thuộc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thân phận, số phận của người phụ nữ: Từ dùng trong văn chương cổ để chỉ hoàn cảnh, số mệnh của người con gái, thường gợi ý về sự yếu đuối, mong manh chịu nhiều thiệt thòi trong xã hội xưa.
    • Số kiếp làm thân con gái: Nhấn mạnh vào định mệnh gắn liền với giới tính nữ theo quan niệm truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thơ ca trung đại thường than vãn cho "phận bồ" lênh đênh, phụ thuộc. (Thơ ca trung đại thường than vãn cho số phận người phụ nữ bấp bênh, phụ thuộc.)
    • "Phận bồ" trong xã hội phong kiến ít khi được tự quyết định tương lai của mình. (Số phận người con gái trong xã hội phong kiến ít khi được tự quyết định tương lai của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phận bồ vô định": số phận người con gái không chỗ dựa, bấp bênh.

    • Câu chuyện kể về một kiếp "phận bồ vô định", long đong hết nơi này đến nơi khác. (Câu chuyện kể về một kiếp số phận con gái không chỗ dựa, long đong hết nơi này đến nơi khác.)
  • "than thân trách phận bồ": than vãn, oán trách cho thân phận làm con gái.

    • Những lời ca dao "than thân trách phận bồ" phản ánh nỗi niềm của người phụ nữ xưa. (Những lời ca dao than vãn cho thân phận con gái phản ánh nỗi niềm của người phụ nữ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bồ liễu (danh từ): Cụm từ cố định trong văn chương, dùng để thân phận yếu đuối, mềm mỏng của người phụ nữ (như cây liễu).
    • Thân "bồ liễu" thường được dùng để miêu tả vẻ yếu đuối, cần được che chở.
  • Phận hồng nhan (danh từ): Chỉ số phận của người phụ nữ nhan sắc, thường mang hàm ý truân chuyên.
  • Phận má đào (danh từ): Cách nói khác chỉ thân phận người con gái trẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Thân phận con gái: Chỉ chung số phận, địa vị của người phụ nữ.
  • Kiếp má hồng: Chỉ số kiếp, cuộc đời của người phụ nữ (thiên về nhan sắc).
  • Phận nữ nhi: Chỉ số phận của giới nữ.
Lưu ý sử dụng
  • Tính chất từ vựng: "Phận bồ" từ Hán Việt cổ, mang sắc thái văn chương, trữ tình phần cổ điển. Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn học trung đại, các bài hát cổ, hoặc khi muốn diễn đạt một cách hình tượng, giàu cảm xúc về thân phận người phụ nữ trong quá khứ.
  • Sắc thái ý nghĩa: Từ này thường mang sắc thái bi thương, cam chịu, phản ánh quan niệm "trọng nam khinh nữ" của xã hội .